rối mắt

  1. In a jumble, in a muddle
    • Bày biện nhiều thứ quá, trông rối mắt
      Too many things were in display and looked a frightful jumble

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rối mắt"

rối mắt
Bày biện quá nhiều đồ chơi trên bàn khiến trông rất rối mắt.